lionel hampton
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Lionel Hampton: Một nhạc sĩ người Mỹ, người tiên phong sử dụng đàn vibraphone như một nhạc cụ jazz (1913–2002). Ông nổi tiếng với kỹ thuật chơi điêu luyện và ảnh hưởng lớn đến dòng nhạc jazz.
Ví dụ sử dụng
- (Lionel Hampton là người tiên phong trong nhạc jazz.)
- (Nhiều người yêu nhạc jazz ngưỡng mộ các tác phẩm của Lionel Hampton.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to channel Lionel Hampton": bắt chước hoặc thể hiện phong cách chơi nhạc của Lionel Hampton.
- The young vibraphonist tried to channel Lionel Hampton during his solo. (Người chơi vibraphone trẻ đã cố gắng thể hiện phong cách của Lionel Hampton trong phần độc tấu của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Hamptonian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Lionel Hampton.
- The Hamptonian style of vibraphone playing is still influential. (Phong cách chơi vibraphone của Hampton vẫn còn ảnh hưởng.)
Từ đồng nghĩa
- Jazz vibraphonist: nghệ sĩ vibraphone jazz.
- Pioneer of jazz vibraphone: người tiên phong của vibraphone jazz.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To play like Hampton: chơi nhạc theo phong cách của Lionel Hampton.
- He can play like Hampton, but he adds his own twist. (Anh ấy có thể chơi theo phong cách của Hampton, nhưng thêm vào đó nét riêng của mình.)
Thành ngữ liên quan
- The Hampton touch: sự tinh tế và điêu luyện trong cách chơi nhạc, đặc biệt là vibraphone.
- Her performance had the Hampton touch, captivating the audience. (Màn trình diễn của cô ấy có sự tinh tế của Hampton, thu hút khán giả.)